tréo mảy

Học thuật
Thân thiện
tréo mảy

Một người đàn ông ngồi trên ghế với hai chân tréo mảy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mô tả tư thế ngồi với hai chân bắt chéo, đùi nọ đặt lên trên đùi kia: "Tréo mảy" dùng để miêu tả một cách ngồi phổ biến, trong đó một chân được gác lên chân kia, thườngphần đùi hoặc đầu gối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy ngồi tréo mảy trên ghế, vẻ mặt thoải mái.
    • Trong buổi họp, chủ tịch ngồi tréo mảy một cách tự tin.
    • Tư thế ngồi tréo mảy lâu có thể không tốt cho lưng khớp gối.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngồi tréo mảy": Cụm từ phổ biến nhất, luôn đi kèm với động từ "ngồi" để diễn tả hành động cụ thể.
    • Thói quen ngồi tréo mảy có thể ảnh hưởng đến tư thế cột sống.
Biến thể từ gần giống
  • Bắt chéo chân: Cụm từ đồng nghĩa, mô tả cùng một tư thế, thường dùng trong ngôn ngữ phổ thông hiện đại.

    • Thay vì nói "ngồi tréo mảy", nhiều người trẻ thường nói "ngồi bắt chéo chân".
  • Khoanh chân: Mô tả tư thế ngồi với hai chân gập lại bàn chân để dưới đùi hoặc mông, khác với "tréo mảy".

    • Các em nhỏ thường ngồi khoanh chân trên sàn để nghe kể chuyện.
Từ đồng nghĩa
  • Bắt chân chữ ngũ: Cách nói dân gian, hình tượng hóa tư thế này.
  • Ngồi chéo chân: Cách nói đơn giản, dễ hiểu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "tréo mảy" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất miêu tả. Trong các văn bản khoa học hay y tế, người ta thường dùng cụm từ "tư thế ngồi bắt chéo chân" để mô tả chính xác hơn.
  • Đây một từ thuần Việt, mang sắc thái biểu cảm nhẹ nhàng, thân thuộc.
tréo mảy

Một người đàn ông ngồi trên ghế với hai chân tréo mảy.

  1. Nói cách ngồi đùi nọ gác lên đùi kia.